Bạch Thoại Phật Pháp - Bộ 12 Quyển - Quyển 2

Bạch Thoại Phật Pháp - Bộ 12 Quyển - Quyển 2

Tập 19. Kiểm soát tâm thái khi niệm kinh, mượn giả tu chân

Bộ 12 Quyển - Quyển 2 25 Th06 2026

19. Kiểm soát tâm thái khi niệm kinh, mượn giả tu chân

QUYỂN 2 – TẬP 19

KIỂM SOÁT TÂM THÁI KHI NIỆM KINH, MƯỢN GIẢ TU CHÂN

(

控制念经心态,借假修真

)

Sư phụ dạy quý vị vài phương pháp nhỏ khi niệm kinh trong những trường hợp đặc biệt.

1. Khi quán tưởng tánh Không Khi quán tưởng tánh Không, đừng nghĩ đến bất kỳ một người hay sự việc nào. Nhất định phải làm cho tâm mình bình tĩnh; tâm thái nhất định phải bình hòa. Tâm trạng không tốt chỉ là tạm thời, nhưng tâm phải giữ được sự bình tĩnh. Ví dụ, lúc này quý vị rất hận một người, thì phải tự nói với mình: “Ta phải bình tĩnh.” Đừng nghĩ đến nữa, tập trung tinh thần niệm kinh, như vậy tâm sẽ dần dần lắng xuống.

2. Khi quý vị đang rất nóng giận, niệm kinh cũng có một “bí quyết”. Nếu thật sự cơn giận lớn đến mức khó đè nén, Sư phụ dạy một cách như sau: Lúc ấy có thể niệm kinh “cho Bồ Tát nghe”. Ví dụ như ở trường tiểu học, khi thầy cô yêu cầu học sinh đọc bài, thầy cô có nghe các em đọc không? Chư Phật, chư Bồ Tát dạy chúng ta những kinh văn này để tụng niệm, vậy các Ngài có muốn nghe chúng ta niệm không? Khi nghĩ rằng: “Bồ Tát đang nghe mình niệm kinh”, quý vị sẽ tự nhiên trở nên nghiêm túc, bớt nóng giận. Giống như khi chúng ta làm việc mà có người đang quan sát, ta sẽ làm tốt hơn. Sư phụ mỗi lần nghe người khác niệm kinh đều rất hoan hỷ. Niệm kinh có thể “tiếp khí” lẫn nhau, khi quý vị niệm, trường khí của quý vị có thể hòa nhập với khí trường của Quán Thế Âm Bồ Tát. Vì vậy, khi thật sự đang giận, có thể niệm cho Bồ Tát nghe. Nhưng khi niệm kinh tuyệt đối không được mang theo tâm oán hận. Nếu vừa niệm vừa hận, ý niệm không thanh tịnh, thì kinh sẽ không niệm tốt được. Cách duy nhất khi tâm còn nóng là niệm lớn tiếng hơn một chút, dùng âm thanh để tạm thời che lấp cơn giận mà thôi.

3. Khi tức giận mà niệm kinh không phát ra tiếng, sẽ dễ làm tổn hại khí huyết, vì lúc nóng giận thì khí huyết đã không thông thuận. Khi hỏa khí lớn tức là khí huyết đang rối loạn. Lúc này tốt nhất nên niệm ra tiếng, có thể niệm lớn hơn một chút. Giống như nhiều người khi buồn bực, nói chuyện sẽ lớn tiếng; nói xong rồi thì nhẹ lòng hơn — vì khí được phát ra ngoài. Vì sao bình thường Sư phụ không khuyến khích niệm quá lớn tiếng? Bởi vì khi niệm kinh, cần dùng cả khí và huyết cùng vận hành, chứ không chỉ dùng khí mà huyết không vận động. Nếu dồn nén bên trong, có thể thành “động huyết mà không động khí”. Cho nên khí và huyết đều phải điều hòa. Đông y nói “khí huyết lưỡng hư”, thực ra là thân tâm chưa được điều chỉnh hài hòa. Niệm kinh cũng phải hiểu nguyên lý điều hòa khí huyết.

4. Khi tức giận mà niệm kinh, một mặt phải sám hối, một mặt tuy không phát ra tiếng nhưng trong tâm phải thầm niệm: “Quán Thế Âm Bồ Tát gia trì cho con, gia trì cho con…” Điều này rất quan trọng.

Về pháp thân của chư Phật, chư Bồ Tát: Ví dụ, pháp thân của Quán Thế Âm Bồ Tát được gọi là “Thiên Thủ Thiên Nhãn”. Hình tượng quý vị đang thấy tuy không phải là pháp thân chân thật nơi Phật giới, nhưng pháp thân của Bồ Tát vẫn có thể gia trì và tác động đến linh hồn, tâm thức của quý vị. Từ một góc độ khác mà nói, pháp thân của Phật, của Bồ Tát, của Sư phụ, có thể xuất hiện trong giấc mộng của quý vị, ngày đêm đều có thể gia trì, chỉ dạy. Pháp thân là vô sắc, vô vị, là một loại năng lượng siêu vượt vật chất thông thường. Đó là một dạng năng lượng thanh tịnh, tinh khiết được phát ra. Ví dụ như khi luyện công, lúc phát công có thể thấy hiện tượng giống như làn khí mờ, đó được gọi là năng lượng. Khi trong pháp hội, có người thấy trên đầu Sư phụ phát ra ánh sáng vàng, đó cũng được gọi là một loại năng lượng, hay “Phật quang”.

Pháp thân của Phật là vô sở bất tại, vượt qua ngăn cách của thời gian và không gian, nghĩ đến đâu thì đến đó. Giống như nói rằng: khi tôi muốn đến nhà quý vị thì có thể đến; nhưng thật sự muốn “đến” cũng cần có nhân duyên hoặc nguyên nhân. Nguyên nhân ấy nằm ở chính quý vị, vì quý vị có cầu nơi Bồ Tát, mà Bồ Tát là “hữu cầu tất ứng”.

Nói về pháp âm của chư Phật, chư Bồ Tát. Pháp âm là gì? Là khi trong tâm quý vị thường nghe như có lời nhắc nhở thiện lành; như thường nghe lời dạy của Thầy, hay cảm nhận được sự chỉ dẫn từ Bồ Tát  đó gọi là pháp âm. Pháp âm không vì thời gian trôi qua mà mất đi; cũng không vì một khoảng thời gian không nghe thấy mà nói rằng không có Bồ Tát. Pháp thân không bị ngăn cách bởi thời gian và không gian; pháp thân có thể vượt qua giới hạn đó để “đến” một không gian khác.

Pháp thân, pháp âm đều thuộc về sự gia trì của Bồ Tát. Khi quý vị hoằng dương Phật pháp, khi quý vị giảng rất nhập tâm, rất chuyên chú, có lúc sẽ cảm thấy như không còn là chính mình nữa. Quý vị có thể tự hỏi: “Sao mình lại nói ra được nhiều đạo lý như vậy?” “Sao lời nói hôm nay lại lưu loát, phong phú đến thế?” Khi quý vị đi cứu độ người khác, nói mãi nói mãi, sau đó nghĩ lại sẽ thấy: “Những điều ấy là do mình nói sao? Vì sao hôm nay mình nói hay như vậy?” Thực ra, vào lúc đó là Bồ Tát đang gia trì cho quý vị.

Phải ghi nhớ: Cứu độ nhiều người thì pháp âm thường trụ; cứu độ ít người thì pháp âm không thường trụ. Người thường xuyên cứu độ chúng sinh thì như được Bồ Tát thường xuyên nhắc nhở bên tai; người không thường cứu độ thì sẽ không còn cảm nhận được sự nhắc nhở ấy. Người thường xuyên tu hành, tu tâm thì pháp tướng thường trụ, tức là hình ảnh, phẩm chất của Bồ Tát thường hiện hữu nơi họ. Người thường xuyên không niệm kinh, không lễ Phật, đến cuối cùng pháp tướng không còn trụ nữa, tức là ngay cả một chút khí chất, hình bóng của Bồ Tát cũng dần dần không còn. Nhất định phải ghi nhớ những đạo lý này.

Cùng với đạo âm, bất luận là pháp âm hay pháp thân, đều có thể từ đó hiển lộ ra chân như. Chân như là gì? Là sự chân thật tuyệt đối. Khi pháp âm và pháp thân nơi quý vị dung hợp mà hiển lộ thành một thể chân như, thì hình ảnh chân thật của Bồ Tát sẽ hiện ra. Con người phải có nguyện lực vô thượng, đem lòng từ bi mà đối với chúng sinh, đi cứu độ chúng sinh. Nguyện lực vô thượng là gì? Ví dụ phát nguyện rằng: “Quán Thế Âm Bồ Tát, con nguyện thành tựu cho chúng sinh, con nhất định phải cứu độ tất cả những người hữu duyên. Dù sau khi con qua đời, con cũng vẫn muốn cứu độ chúng sinh.” Đó gọi là nguyện lực vô thượng. Quý vị có năng lực ấy không? Chưa có, chúng ta chỉ có thể học theo tinh thần của chư Phật, chư Bồ Tát.

Chỉ cần đã có nguyện lực thì nhất định phải cố gắng thực hiện. Nguyện lực rất quan trọng. Nguyện lực có thể thúc đẩy quý vị, là nền tảng để thành tựu mọi nhân duyên nơi nhân gian, thực chất đó chính là năng lượng của quý vị. Nếu một người muốn làm điều gì mà không làm thành được, thì đó là vì căn cơ chưa đủ sâu. Ở nhân gian, “tâm tưởng sự thành”, vậy cái gốc rễ ấy từ đâu mà có? Rất đơn giản: do công đức bình thường tích lũy mà thành. Quý vị nỗ lực làm công đức, thì nền tảng ấy càng ngày càng vững chắc. Khi đó, cầu điều gì cũng dễ được cảm ứng. Hãy nhớ công đức càng nhiều, điều cầu xin càng linh nghiệm. Nếu gặp vấn đề mà không hóa giải được, thì chứng tỏ công lực chưa đủ, công đức chưa đủ.

Con người phải thay đổi theo sự biến chuyển của thời đại. Vì sao gọi là “Thiên – Địa – Nhân”? Vì con người sống giữa trời và đất, chịu ảnh hưởng của thiên thời, địa lợi và nhân duyên. Vì sao nói đổi tên phải “thăng văn” rồi mới có hiệu lực? Tên không nên đổi quá nhiều. Nếu đổi quá nhiều lần, đến tuổi già có thể không tốt, dễ khiến tinh thần bất ổn, tâm thần phân tán. Bởi vì trong quan niệm tâm linh, hồn phách dễ tán loạn khi danh tính thay đổi liên tục. Ở nhân gian, cái tên chỉ là tạm thời, giống như người ta thường nói: đời người như một chuyến du hành. Chỉ ở cảnh giới trời hoặc nơi âm phủ, cái tên mới được xem là “thật” theo nghĩa nghiệp thức. Con người phải biết tự trân trọng bản thân, dùng bản tánh mà suy nghĩ. Sự khác biệt giữa người và động vật là gì? Con người đầu đội trời, chân đạp đất; động vật lưng hướng lên trời. Chỉ con người là đầu hướng lên trời, vì vậy Phật pháp nói: “Thân người khó được.”

Tiếp theo, nói về pháp tương ưng. Trong học Phật có rất nhiều pháp, rất nhiều pháp môn. Pháp tương ưng tuy không phải là một pháp môn riêng biệt, nhưng là một phương pháp rất tốt để tu học. Thế nào gọi là pháp tương ưng? Pháp tương ưng nghĩa là: Khi gặp việc gì thì ứng theo việc đó mà xử lý; không gặp thì không cần xử lý. Tức là tùy cảnh mà ứng, không chấp trước. Ví dụ về giấc mộng: Phải đem cảnh trong mộng tương ưng mà chuyển hóa thành chân lý, tức là xem giấc mộng ấy như một điều có ý nghĩa thực hành. “Chuyển mộng thành chân” nghĩa là gì? Là khi quý vị mơ một giấc mộng, quý vị xem đó như một bài học thật để thực hành trong đời sống. Có nhiều người thích mơ, vì giấc mơ có thể giúp khai mở rất nhiều điều. Sư phụ từng nói: trên thế giới có không ít nhà khoa học, nhiều phát minh của họ được gợi mở từ giấc mộng, họ mơ thấy, rồi sau đó đem ra thực hành, cuối cùng thành công. “Biến mộng thành thật” chính là đạo lý này: Lấy điều trong mộng chuyển thành điều có thể ứng dụng. Pháp tương ưng chính là: Chuyển cảnh trong mộng thành chân lý để ứng dụng vào thực tế.

“Nhất thiết tướng bất khả đắc”, Phải ghi nhớ rằng: mọi hình tướng đều không thể thật sự đạt được. Dù là hình tướng trong mộng, hay hình tướng nơi nhân gian, đều không thể nắm giữ. Đừng chấp giữ chúng không buông. Chỉ có thể vận dụng, ứng dụng chúng, chứ không thể thật sự nắm bắt rồi giữ mãi bên mình. Ví dụ, nếu quý vị có một giấc mộng xấu, quý vị nên biết cách vận dụng nó. Có thể kể lại: “Thưa Sư phụ, con mơ một giấc mộng như thế này…” Rồi được chỉ dẫn nên làm thế nào. Nhưng nếu mơ gặp ác mộng mà cứ mãi nghĩ về cảnh trong mơ, bám chặt không buông, thì vài ngày sau tâm quý vị sẽ bị ảnh hưởng, như thể trở thành chính nhân vật trong giấc mộng ấy. Vì vậy, mộng là để ứng dụng, không phải để chấp giữ. Không phải để “được”, mà là để “dùng”.

Tất cả các tướng đều không thể nắm giữ, trong huyễn mà tu chân. Giấc mộng có phải là huyễn không? Khi mơ, mọi thứ có phải vừa giống như thật, lại vừa giống như giả? Nhưng khi tỉnh dậy, chẳng còn gì nữa, đó chẳng phải là huyễn sao? “Trong huyễn tu chân” nghĩa là gì? Ví dụ, trong mộng quý vị ăn thịt. Tỉnh dậy liền nghĩ: “Ôi, mình không thể ăn thịt, mình ăn chay mà.” Giấc mộng là huyễn, nhưng sau khi tỉnh quý vị ngộ ra một đạo lý – “mình đã không vượt qua khảo mộng” – đó chính là trong huyễn mà tu chân. Lại ví dụ, trong mộng có ma đuổi bắt, bỗng nhiên quý vị bắt đầu niệm kinh, cuối cùng vượt qua được nỗi sợ – lúc ấy chính là đang “mượn huyễn tu chân”. Nếu trong mộng quý vị còn nhớ đến Quán Thế Âm Bồ Tát, còn biết niệm kinh, thì thực chất đó đã là tu trong huyễn. Khi trong mộng quý vị còn nhớ đến Bồ Tát, thì đến lúc sinh tử quan trọng, tâm quý vị cũng dễ khởi lên chánh niệm như vậy. Có người khi gặp ác mộng, cảm thấy không tỉnh được, bỗng nhiên nhớ đến Quán Thế Âm Bồ Tát, vừa niệm danh hiệu liền tỉnh lại – đó chính là mượn huyễn để tu chân.

Nhân gian cũng giống như một giấc mộng huyễn ảo, mọi thứ đều không lâu dài. Vì vậy, chúng ta phải mượn cõi người này để tu sửa chân tánh của chính mình. Lần sau sẽ tiếp tục giảng về trợ lực của pháp tương ưng.

Chuyên mục